Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vú căng sữa
* dtừ|- the breasts are firm with milk
* Từ tham khảo/words other:
-
lời xì xào bàn tán nhỏ to
-
lời xì xào bậy bạ
-
lời xin
-
lời xin lỗi
-
lời xoa dịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vú căng sữa
* Từ tham khảo/words other:
- lời xì xào bàn tán nhỏ to
- lời xì xào bậy bạ
- lời xin
- lời xin lỗi
- lời xoa dịu