Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vôn kế
* dtừ|- voltmeter
* Từ tham khảo/words other:
-
thích nói to
-
thích ồn ào
-
thích phản đối
-
thích phiêu lưu
-
thích phỏng đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vôn kế
* Từ tham khảo/words other:
- thích nói to
- thích ồn ào
- thích phản đối
- thích phiêu lưu
- thích phỏng đoán