Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vốn dĩ
- essentially; naturally; inherently; intrinsically|= chiến tranh vốn dĩ có tính cách huỷ diệt war is by its very nature destructive|= hắn ta vốn dĩ xấc xược/lười biếng he was insolent/lazy by nature; he was naturally insolent/lazy
* Từ tham khảo/words other:
-
điều phiền phức
-
điều phiền toái
-
điều phối
-
điều phối viên
-
điều phóng đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vốn dĩ
* Từ tham khảo/words other:
- điều phiền phức
- điều phiền toái
- điều phối
- điều phối viên
- điều phóng đại