Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vo viên
* đtừ|- to roll into balls
* Từ tham khảo/words other:
-
người săn hươu nai
-
người săn lợn rừng
-
người săn nô lệ
-
người sản sinh ra
-
người săn thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vo viên
* Từ tham khảo/words other:
- người săn hươu nai
- người săn lợn rừng
- người săn nô lệ
- người sản sinh ra
- người săn thú