Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vơ vẩn
* ttừ|- aimless; hang about; act aimlessly
* Từ tham khảo/words other:
-
pháo sáng đeo dù
-
pháo sáng tín hiệu
-
phao tang
-
phao tập bơi
-
pháo tép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vơ vẩn
* Từ tham khảo/words other:
- pháo sáng đeo dù
- pháo sáng tín hiệu
- phao tang
- phao tập bơi
- pháo tép