Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vở lở
- to leak out; to be revealed/unmasked; to be laid bare
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ chiếm hữu nô lệ
-
chế độ chiếm hữu ruộng đất
-
chế độ chung cổ phần
-
chế độ chuyên chế
-
chế độ chuyên quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vở lở
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ chiếm hữu nô lệ
- chế độ chiếm hữu ruộng đất
- chế độ chung cổ phần
- chế độ chuyên chế
- chế độ chuyên quyền