Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vịt bắc kinh
* dtừ|- peking duck, mandarin
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
-
hợp tác xã sản xuất và tiêu thụ
-
hợp tác xã tiêu thụ
-
hợp tác xã tín dụng
-
hợp táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vịt bắc kinh
* Từ tham khảo/words other:
- hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
- hợp tác xã sản xuất và tiêu thụ
- hợp tác xã tiêu thụ
- hợp tác xã tín dụng
- hợp táng