Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viết vội
- to scribble; to dash off; to scrawl
* Từ tham khảo/words other:
-
sâu bore
-
sau bữa cơm
-
sâu bướm
-
sâu cát
-
sáu câu cuối của bài xonê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viết vội
* Từ tham khảo/words other:
- sâu bore
- sau bữa cơm
- sâu bướm
- sâu cát
- sáu câu cuối của bài xonê