Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viết lăng nhăng
* nđtừ|- twaddle
* Từ tham khảo/words other:
-
bước đi nặng nề
-
bước đi sát gót
-
bước đi tập tễnh
-
bước đi thong dong
-
bước đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viết lăng nhăng
* Từ tham khảo/words other:
- bước đi nặng nề
- bước đi sát gót
- bước đi tập tễnh
- bước đi thong dong
- bước đường