Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên thanh tra
* dtừ|- surveyor, ephor
* Từ tham khảo/words other:
-
lời tuyên thệ
-
lời ứng đối
-
lời ứng đối sắc sảo
-
lời ướm
-
lời ướm ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên thanh tra
* Từ tham khảo/words other:
- lời tuyên thệ
- lời ứng đối
- lời ứng đối sắc sảo
- lời ướm
- lời ướm ý