Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn hành
* dtừ|- (take a) long trip or voyage
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi hông
-
nơi họp chợ
-
nơi họp của hội tam điểm
-
nơi họp nghị viện của bang
-
nơi họp nhóm nghiên cứu chuyên đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn hành
* Từ tham khảo/words other:
- nồi hông
- nơi họp chợ
- nơi họp của hội tam điểm
- nơi họp nghị viện của bang
- nơi họp nhóm nghiên cứu chuyên đề