Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm tĩnh mạch
- phlebitis
* Từ tham khảo/words other:
-
viết bằng bút mực
-
viết bằng chì than
-
viết bằng chữ đỏ
-
viết bằng chữ hoa
-
viết bằng chữ thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm tĩnh mạch
* Từ tham khảo/words other:
- viết bằng bút mực
- viết bằng chì than
- viết bằng chữ đỏ
- viết bằng chữ hoa
- viết bằng chữ thảo