Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc tình cờ
* dtừ|- come-by-chance, hap
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay thay đổi
-
người hay thay đổi ý kiến
-
người hay thề
-
người hay thì thầm
-
người hay thiên vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc tình cờ
* Từ tham khảo/words other:
- người hay thay đổi
- người hay thay đổi ý kiến
- người hay thề
- người hay thì thầm
- người hay thiên vị