Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vênh vang
- arrogant; haughty; supercilious
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn giáo pháp đình
-
tôn giáo vận
-
tổn hại
-
tổn hại cho
-
tổn hao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vênh vang
* Từ tham khảo/words other:
- tôn giáo pháp đình
- tôn giáo vận
- tổn hại
- tổn hại cho
- tổn hao