Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ven tai
- close to the ear, arround the ears
* Từ tham khảo/words other:
-
kết thành xỉ
-
kết thông gia
-
kết thúc
-
kết thúc bằng
-
kết thúc bằng cách cho biểu quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ven tai
* Từ tham khảo/words other:
- kết thành xỉ
- kết thông gia
- kết thúc
- kết thúc bằng
- kết thúc bằng cách cho biểu quyết