Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ lộng lẫy
* dtừ|- imperialness, glory, magnificence, gorgeousness
* Từ tham khảo/words other:
-
vải sơn
-
vải sơn lót sàn
-
vải tái sinh
-
vài tên
-
vải thâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ lộng lẫy
* Từ tham khảo/words other:
- vải sơn
- vải sơn lót sàn
- vải tái sinh
- vài tên
- vải thâm