Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật vô cơ
* dtừ|- an inorganic substance
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡng cư
-
lưỡng cư học
-
lưỡng cực
-
luồng cuồn cuộn
-
luống cuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật vô cơ
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡng cư
- lưỡng cư học
- lưỡng cực
- luồng cuồn cuộn
- luống cuống