Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lụy
* dtừ|- enslavement to material life
* Từ tham khảo/words other:
-
tên chỉ điểm
-
tên chỉ điểm của cảnh sát
-
tên chỉ hạng
-
tên chỉ loại
-
tên chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lụy
* Từ tham khảo/words other:
- tên chỉ điểm
- tên chỉ điểm của cảnh sát
- tên chỉ hạng
- tên chỉ loại
- tên chính