Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật đem đốt
* thngữ|- burnt offering
* Từ tham khảo/words other:
-
nước cốt
-
nước cơvat
-
nước cùng
-
nước cứng
-
nước cuối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật đem đốt
* Từ tham khảo/words other:
- nước cốt
- nước cơvat
- nước cùng
- nước cứng
- nước cuối