Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật đem đốt
* thngữ|- burnt offering
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà chán nản
-
người đàn bà chạy hàng xách
-
người đàn bà che chở
-
người đàn bà chỉ chỗ ngồi
-
người đàn bà chiêm ngưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật đem đốt
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà chán nản
- người đàn bà chạy hàng xách
- người đàn bà che chở
- người đàn bà chỉ chỗ ngồi
- người đàn bà chiêm ngưỡng