Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật để bịt
* dtừ|- obturator
* Từ tham khảo/words other:
-
trích đoạn
-
trích giảng
-
trích gửi
-
trích huyết
-
trích khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật để bịt
* Từ tham khảo/words other:
- trích đoạn
- trích giảng
- trích gửi
- trích huyết
- trích khách