Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật chở đồ
- pack animal
* Từ tham khảo/words other:
-
giống hình ấu trùng
-
giống hình cầu nhỏ
-
giống hình cung
-
giống hình đầu hồi
-
giống hình người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật chở đồ
* Từ tham khảo/words other:
- giống hình ấu trùng
- giống hình cầu nhỏ
- giống hình cung
- giống hình đầu hồi
- giống hình người