Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật chắn
* dtừ|- fender
* Từ tham khảo/words other:
-
bùa ngải
-
bữa nhậu
-
búa nhổ đinh
-
bữa nọ
-
bữa nửa buổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật chắn
* Từ tham khảo/words other:
- bùa ngải
- bữa nhậu
- búa nhổ đinh
- bữa nọ
- bữa nửa buổi