Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành thùng
- the hoop of a barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng nấm
-
đảng nắm chính quyền
-
đang nắm quyền
-
đằng nào
-
đằng này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vành thùng
* Từ tham khảo/words other:
- dạng nấm
- đảng nắm chính quyền
- đang nắm quyền
- đằng nào
- đằng này