Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng tin
- not to receive any news (from) not to hear (from)
* Từ tham khảo/words other:
-
trú quán ở nhà dân
-
trừ ra
-
trừ sán
-
trữ sẵn
-
trừ sâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắng tin
* Từ tham khảo/words other:
- trú quán ở nhà dân
- trừ ra
- trừ sán
- trữ sẵn
- trừ sâu