Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng nén
- gold ingot
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm tiếp liệu
-
điểm tiếp tế
-
điểm tiếp xúc
-
diêm tiêu
-
điểm tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng nén
* Từ tham khảo/words other:
- điểm tiếp liệu
- điểm tiếp tế
- điểm tiếp xúc
- diêm tiêu
- điểm tin