Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng giả
- imitation gold; pinchbeck|= nữ trang bằng vàng giả imitation gold jewels
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng truyền thông
-
mảng tuyết gió cuốn đi
-
mang vào
-
mang về
-
mạng viễn thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng giả
* Từ tham khảo/words other:
- mạng truyền thông
- mảng tuyết gió cuốn đi
- mang vào
- mang về
- mạng viễn thông