Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng bặt
- be absent (without having any news)
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết bị báo hiệu
-
thiết bị chiếu bóng
-
thiết bị chứa hơi nước
-
thiết bị dẫn đường
-
thiết bị để tống người hay vật ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắng bặt
* Từ tham khảo/words other:
- thiết bị báo hiệu
- thiết bị chiếu bóng
- thiết bị chứa hơi nước
- thiết bị dẫn đường
- thiết bị để tống người hay vật ra