Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẩn vơ
- lounge, saunter, stroll, loaf; dream, be in a dreams; have a day-dreams; undefined vague; uncertain, faint
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết ta là nhất
-
thuyết ta là trên hết
-
thuyết tai biến
-
thuyết tâm linh
-
thuyết tất yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẩn vơ
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết ta là nhất
- thuyết ta là trên hết
- thuyết tai biến
- thuyết tâm linh
- thuyết tất yếu