Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn pháp
- (buddhist) all things in the universe
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm đèn
-
tiềm đĩnh
-
tiềm đĩnh trục hạm
-
tiệm đồ cũ
-
tiếm đoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn pháp
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm đèn
- tiềm đĩnh
- tiềm đĩnh trục hạm
- tiệm đồ cũ
- tiếm đoạt