Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn đinh vít
* dtừ|- turn-screw
* Từ tham khảo/words other:
-
xe đám ma
-
xe đạp
-
xe đạp ẩy chân
-
xe đạp ba bánh
-
xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặn đinh vít
* Từ tham khảo/words other:
- xe đám ma
- xe đạp
- xe đạp ẩy chân
- xe đạp ba bánh
- xe đạp ba bánh có hai yên sóng đôi