Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn bội
* thngữ|- ten thousand times
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng phát âm khó
-
chứng phát ban
-
chứng phát phì
-
chứng phiếu
-
chứng phình mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn bội
* Từ tham khảo/words other:
- chứng phát âm khó
- chứng phát ban
- chứng phát phì
- chứng phiếu
- chứng phình mạch