Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãi nước mắt
* dtừ|- shed tears
* Từ tham khảo/words other:
-
làn gió
-
làn gió nhẹ
-
lằn gợn
-
lân hành
-
lan hoàng thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãi nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- làn gió
- làn gió nhẹ
- lằn gợn
- lân hành
- lan hoàng thảo