Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vai kề vai
- shoulder to shoulder|= họ đi bên nhau, tay trong tay, vai kề vai they walk hand in hand, shoulder to shoulder
* Từ tham khảo/words other:
-
người thuê tàu
-
người thuê tàu chuyên chở
-
người thuê theo hợp đồng
-
người thụi
-
người thui thủi một mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vai kề vai
* Từ tham khảo/words other:
- người thuê tàu
- người thuê tàu chuyên chở
- người thuê theo hợp đồng
- người thụi
- người thui thủi một mình