uỷ mị | * dtừ|- lackadaisicalness, mushiness, sentiment, flabbiness, maudlinism, sloppiness, softness, maudlin, flaccidity, mawkishness, feminization|* ngđtừ|- feminise|* ttừ|- misty-eyed, corny, sloppy, mawkish, soft, lackadaisical, maudlin, wet, flaccid, sickly, flabby, gooey, soony, mushy |
* Từ tham khảo/words other:
- ruột kết
- ruột lợn
- ruột ngựa
- rượt nhạt
- ruột non