Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướt sũng
* trtừ|- dripping wet, soaking wet
* Từ tham khảo/words other:
-
anh chàng tò mò tọc mạch
-
anh chàng tốt bụng
-
anh chàng trai trẻ
-
anh chàng vô công rỗi nghề
-
anh cháu bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướt sũng
* Từ tham khảo/words other:
- anh chàng tò mò tọc mạch
- anh chàng tốt bụng
- anh chàng trai trẻ
- anh chàng vô công rỗi nghề
- anh cháu bác