Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn cong vào
* dtừ|- incurvation|* ngđtừ|- incurve
* Từ tham khảo/words other:
-
nhằm để
-
nhám để mài
-
nhằm đem lại hòa bình
-
nhắm đích
-
nhắm đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn cong vào
* Từ tham khảo/words other:
- nhằm để
- nhám để mài
- nhằm đem lại hòa bình
- nhắm đích
- nhắm đúng