Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ước vọng
* noun
- aspiration
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ước vọng
- aspiration
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ áo màu
-
cổ áo viền đăng ten
-
cổ áo xếp nếp
-
có áp suất thấp
-
cô ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ước vọng
* Từ tham khảo/words other:
- cổ áo màu
- cổ áo viền đăng ten
- cổ áo xếp nếp
- có áp suất thấp
- cô ấy