Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
u tĩnh
* ttừ|- quiet, secluded
* Từ tham khảo/words other:
-
không có lực
-
không có lương thực cung cấp
-
không có lý do
-
không có lý do xác đáng
-
không có lý trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
u tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- không có lực
- không có lương thực cung cấp
- không có lý do
- không có lý do xác đáng
- không có lý trí