Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyết hận
- revenge oneself on someone
* Từ tham khảo/words other:
-
giống màu gỉ đồng
-
giống màu hoa huệ tây
-
giống mấu nhỏ
-
giống mèo
-
giống mèo không có đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyết hận
* Từ tham khảo/words other:
- giống màu gỉ đồng
- giống màu hoa huệ tây
- giống mấu nhỏ
- giống mèo
- giống mèo không có đuôi