Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tựu trung
- after all, on the inside; definitively, within; in sum, the gist of it
* Từ tham khảo/words other:
-
số người mất tích
-
số người mua vé vào xem
-
số người nhập ngũ trong một đợt
-
sợ người ta không tán thành
-
số người tấn công bên sườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tựu trung
* Từ tham khảo/words other:
- số người mất tích
- số người mua vé vào xem
- số người nhập ngũ trong một đợt
- sợ người ta không tán thành
- số người tấn công bên sườn