Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi quân
- length of military service
* Từ tham khảo/words other:
-
không truyền lại
-
không tụ
-
khổng tử
-
không tự cảm
-
không từ chối cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi quân
* Từ tham khảo/words other:
- không truyền lại
- không tụ
- khổng tử
- không tự cảm
- không từ chối cho