Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tưới đất
- irrigate
* Từ tham khảo/words other:
-
bím tóc
-
bím tóc bỏ xõa sau lưng
-
bím tóc giả
-
bịn rịn
-
binđinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tưới đất
* Từ tham khảo/words other:
- bím tóc
- bím tóc bỏ xõa sau lưng
- bím tóc giả
- bịn rịn
- binđinh