Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từng cái
- piece by piece; piecemeal; individually
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng cuộn
-
vòng đai
-
vòng đai trắng
-
vòng dán giấy
-
vọng đăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từng cái
* Từ tham khảo/words other:
- vòng cuộn
- vòng đai
- vòng đai trắng
- vòng dán giấy
- vọng đăng