Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi bao tử
* dtừ|- sporangium
* Từ tham khảo/words other:
-
đi công tác
-
đi công tác hết nơi này đến nơi khác
-
đi công việc
-
di cốt
-
di cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi bao tử
* Từ tham khảo/words other:
- đi công tác
- đi công tác hết nơi này đến nơi khác
- đi công việc
- di cốt
- di cư