Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuềnh toàng
- (of house) poorly furnished; sleazy
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhảy ja
-
người nhảy lên
-
người nhảy lò cò
-
người nhảy múa
-
người nhảy vanxơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuềnh toàng
* Từ tham khảo/words other:
- người nhảy ja
- người nhảy lên
- người nhảy lò cò
- người nhảy múa
- người nhảy vanxơ