Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ thuốc
- medicine cabinet; medicine chest
* Từ tham khảo/words other:
-
trong trường hợp ấy
-
trong trường hợp mà
-
trong trường hợp như vậy
-
trong trường hợp tình cờ
-
trông tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- trong trường hợp ấy
- trong trường hợp mà
- trong trường hợp như vậy
- trong trường hợp tình cờ
- trông tù