Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự thức
- self consciousness; self conscious
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng hát
-
tiếng hắt hơi
-
tiếng hát líu lo
-
tiếng hát ngâm nga nho nhỏ
-
tiếng hê-brơ cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự thức
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng hát
- tiếng hắt hơi
- tiếng hát líu lo
- tiếng hát ngâm nga nho nhỏ
- tiếng hê-brơ cổ