Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự lực được
* thngữ|- to find one's feet
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mất thanh thể
-
làm mất thể diện
-
làm mất thiêng liêng
-
làm mất thói quen
-
làm mất tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự lực được
* Từ tham khảo/words other:
- làm mất thanh thể
- làm mất thể diện
- làm mất thiêng liêng
- làm mất thói quen
- làm mất tích