Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư dưỡng
- nurture, nourish, maitain
* Từ tham khảo/words other:
-
người gây mối bất hòa
-
người gây phiến động
-
người gây ra
-
người gây rối loạn
-
người gây sự bất hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư dưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- người gây mối bất hòa
- người gây phiến động
- người gây ra
- người gây rối loạn
- người gây sự bất hòa