Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ điện
* dtừ|- magneto-electricity|* ttừ|- magneto-electric
* Từ tham khảo/words other:
-
quả nang
-
quá nặng tính chất chuyên môn
-
quá nặng tính chất kỹ thuật
-
quá nặng về trí óc
-
quá nệ lễ nghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ điện
* Từ tham khảo/words other:
- quả nang
- quá nặng tính chất chuyên môn
- quá nặng tính chất kỹ thuật
- quá nặng về trí óc
- quá nệ lễ nghi